KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
25/04 19:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
Kazincbarcika
Varda SE
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Varda SE
ETO Gyori FC
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
ETO Gyori FC
Diosgyor VTK
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Diosgyor VTK
Paksi SE
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Varda SE và Diosgyor VTK vào 19:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Gabor Molnar
90'
Gabor Molnar
90'
82'
Agoston BenyeiNazar Kovalenko
82'
Macso M.Milan Peto
82'
Tamas GalantaiGergo Holdampf
Hianga MbockLevente Szor
73'
73'
Anderson Esiti
72'
Anderson EsitiAboubakar Keita
Martin ChlumeckyAleksandar Jovicic
66'
Teslim Abdulateef BalogunSoma Novothny
66'
Bence BiroBranimir Cipetic
66'
54'
Lamin Colley
Gabor MolnarDominik Soltesz
46'
45+3'
Balint KissMilan Demeter
38'
Milan Peto
Aleksandar Jovicic
37'
36'
Lamin Colley
Marko MatanovicBohdan Melnyk
22'
15'
Aboubakar Keita
Đội hình
Chủ 4-5-1
5-4-1 Khách
30
Popovich I.
Banhegyi B.
150
Olah B.
Szakos B.
853
Jovicic A.
Csaba Szatmari
326
Radmanovac N.
Tamas M.
9324
Cipetic B.
Bence Bardos
610
Dominik Soltesz
Milan Demeter
706
Popoola A. R.
Kovalenko N.
6914
Melnyk B.
Keita A.
1970
Szor L.
Gergo Holdampf
2511
Marko Matanovic
Peto M.
2386
Novothny S.
Colley L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 16% | 1% |
| 20% | 25% | 16~30 | 16% | 12% |
| 15% | 18% | 31~45 | 18% | 25% |
| 10% | 13% | 46~60 | 20% | 20% |
| 20% | 11% | 61~75 | 10% | 18% |
| 27% | 15% | 76~90 | 16% | 21% |