KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
26/04 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
FC Rapid Bucuresti
CFR Cluj
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Dinamo Bucuresti
CFR Cluj
20 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
Universitaea Cluj
SCM Argesul Pitesti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Universitaea Cluj
FC Rapid Bucuresti
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
CS Universitatea Craiova
Universitaea Cluj
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CFR Cluj và Universitaea Cluj vào 00:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Dino Mikanovic
Andres SfaitLorenzo Biliboc
87'
Matei IlieMeriton Korenica
87'
Damjan DjokovicKarlo Muhar
80'
79'
Andrej FabryMouhamadou Drammeh
Andrei Cordea
70'
Andrei CordeaAlexandru Paun
62'
Luka ZahovicAlibek Aliev
62'
58'
Jug StanojevIssouf Macalou
56'
Dan NistorAndrei Gheorghita
Karlo Muhar
52'
46'
Atanas TricaOmar El Sawy
29'
Oucasse Mendy
21'
Mouhamadou Drammeh

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
71
Popa M.
Gertmonas E.
30
45
Camora M.
Mikanovic D.
24
2
Marian Huja
Cristea L.
6
6
Sinyan S.
Coubis A.
4
47
Braun C.
Chipciu A.
27
23
T.Keita
O.Bic
94
73
Muhar K.
Drammeh M.
7
49
Biliboc L.
O.Mendy
29
11
Paun A.
I.Macalou
19
17
Korenica M.
Gheorghita A.
77
9
Aliev A.
O.El Sawy
88
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.3
1Bàn thua0.8
11.1Bị sút trúng mục tiêu12.8
3.5Phạt góc4.7
2.9Thẻ vàng2.3
13.3Phạm lỗi10.2
46.7%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%16%1~1511%17%
10%10%16~3017%20%
16%14%31~4514%20%
14%12%46~608%20%
20%23%61~7514%13%
20%23%76~9026%6%