KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
25/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Ljungskile SK
Nordic United FC
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Nordic United FC
Osters IF
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
IFK Norrkoping
Nordic United FC
18 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Sandvikens IF
Norrby IF
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Sandvikens IF
Ljungskile SK
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Osters IF
Sandvikens IF
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Assyriska United IK và Sandvikens IF vào 22:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Theodor JohanssonTeo Gronborg
90+5'
Jonathan Gursac
90+3'
87'
Liam VaboFabian Andersson
Shergo ShhabKalipha Jawla
82'
Christian AphremAmar Eminovic
75'
Niklas SoderbergLorent Mehmeti
75'
75'
Mohammed Sadat AbubakariDiomande V.
75'
Gustav ThornKasper Harletun
Kalipha Jawla
72'
70'
Kasper Harletun
59'
Carl William Isaac ThellssonMohammed Mahammed
Kalipha Jawla
48'
Lorent Mehmeti
44'
30'
Christian WagnerLinus Tagesson
Amar Eminovic
20'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
30
Eskelinen W.
Lindell O.
3020
Harabi A.
Tagesson L.
262
Behnan M.
Harletun K.
2377
Jonathan Gursac
Van der Laan V.
416
Daneyl N.
Diomande V.
257
Eminovic A.
Arvidsson J.
75
Andersson E.
Adam Kiani
218
Teo Gronborg
Andersson F.
153
Mohammad Fazal
Carleton A.
1210
Lorent Mehmeti
Christian Wagner
2217
Kalipha Jawla
Mohammed Mahammed
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 5.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 2.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 19% | 20% |
| 10% | 5% | 16~30 | 5% | 12% |
| 14% | 8% | 31~45 | 8% | 23% |
| 15% | 23% | 46~60 | 8% | 1% |
| 23% | 14% | 61~75 | 27% | 14% |
| 25% | 29% | 76~90 | 30% | 27% |