KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
26/04 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Polonia Bytom
Polonia Warszawa
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Polonia Warszawa
Wisla Krakow
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Chrobry Glogow
GKS Tychy
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Chrobry Glogow
Znicz Pruszkow
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polonia Warszawa và Chrobry Glogow vào 00:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukasz Zjawinski
89'
88'
Kuba SzablowskiSebastian Strozik
88'
Mateusz Ozimek
Kacper KostorzSimon Skrabb
80'
Ernest TerpilowskiIlkay Durmus
80'
78'
Sebastian BoneckiLewkot Szymon
Souleymane Cisse
76'
66'
Kelechukwu EbenezerKacper Laskowski
66'
Kacper NowakowskiSzymon Bartlewicz
Benedykt PiotrowskiNikita Vasin
63'
35'
Jakub Gric
Simon Skrabb
15'

Đội hình

Chủ 4-5-1
4-3-3 Khách
96
Kuchta M.
Lenarcik P.
95
97
Janasik P.
Kozajda M.
21
16
Budnicki J.
Zarowny A.
44
30
Cisse S.
Gric J.
8
20
Brazido D.
Lis J.
28
99
Durmus I.
Mandrysz R.
16
23
Skrabb S.
Lewkot S.
23
26
Gnaase D.
Radosław Bąk
5
19
Vasin N.
Laskowski K.
27
7
Vega D.
Strozik S.
11
9
Zjawinski L.
Bartlewicz S.
30
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.5
1.6Bàn thua1
11.9Bị sút trúng mục tiêu10.7
7.1Phạt góc3.6
1.3Thẻ vàng2.1
11Phạm lỗi12.6
53.3%Kiểm soát bóng48.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%4%1~150%15%
8%14%16~3022%23%
14%16%31~4522%23%
14%18%46~6010%15%
20%12%61~7522%5%
20%34%76~9022%10%