KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
27/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
03-05
2026
Ruch Chorzow
Odra Opole
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
GKS Tychy
Ruch Chorzow
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Miedz Legnica
Ruch Chorzow
18 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
03-05
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KS Wieczysta Krakow
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Odra Opole
Pogon Grodzisk Mazowiecki
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ruch Chorzow và Pogon Grodzisk Mazowiecki vào 23:00 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mateusz SzwochDenis Ventura
90+1'
Mohamed MezghraniJakub Jendryka
90+1'
Mateusz RosolPatryk Szwedzik
90+1'
87'
Jakub LisKacper Los
83'
Karol Noiszewski
Marko KolarDaniel Szczepan
80'
75'
Jakub LisStanislaw Gieroba
75'
Damian JaronMateusz Szczepaniak
Denis Ventura
71'
66'
Kamil GlogowskiMatheus Dias
59'
Hubert AdamczykJakub Adkonis
Piotr CeglarzShuma Nagamatsu
46'
46'
Jakub KonstantynJakub Niewiadomski
Szymon Szymanski
12'
2'
Aleksander GajgierOliwier Olewinski
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
82
Bielecki J.
Kieszek P.
138
Karasinski S.
Olewinski O.
5217
Andrej Lukic
Farbiszewski B.
628
Lesniak Paduch N.
Karol Noiszewski
9915
Konczkowski M.
Gajgier A.
1620
Szymon Szymanski
Niewiadomski J.
1718
Shuma Nagamatsu
Adkonis J.
7725
Ventura D.
Dias M.
521
Patryk Szwedzik
Los K.
2195
Szczepan D.
Szczepaniak M.
7113
Jendryka J.
Gieroba S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 15% | 1~15 | 18% | 17% |
| 14% | 15% | 16~30 | 11% | 17% |
| 21% | 22% | 31~45 | 18% | 17% |
| 12% | 11% | 46~60 | 18% | 15% |
| 17% | 11% | 61~75 | 15% | 12% |
| 12% | 22% | 76~90 | 18% | 20% |