KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
26/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
03-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Polissya Zhytomyr
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Polissya Zhytomyr
PFC Oleksandria
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr
17 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
03-05
2026
Obolon Kiev
Kudrivka
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Obolon Kiev
FK Epitsentr Dunayivtsi
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kiev
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polissya Zhytomyr và Obolon Kiev vào 22:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maksym MelnychenkoSergiy Chobotenko
89'
89'
89'
Maksym Tretyakov
Lindon EmerllahuOleksandr Andrievsky
80'
78'
Taras LiakhSergiy Sukhanov
78'
Maksym TretyakovYevgen Shevchenko
Oleksiy Gutsulyak
77'
Eduard SarapiyOleksandr Andrievsky
64'
Igor KrasnopirMykola Gayduchyk
62'
Kiril KoberniukOleh Andriiovych Fedor
62'
Ruslan BabenkoMaksim Bragaru
62'
62'
Ivan NesterenkoKostyantyn Bychek
Ilir Krasniqi
54'
Ilir Krasniqi
51'
Maksim Bragaru
49'
38'
Ruslan ChernenkoOleg Slobodyan
Eduard SarapiyOleksandr Andrievsky
18'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
23
Volynets Y.
Denys Marchenko
3115
Mykhaylichenko B.
Polegenko P.
285
Sarapiy E.
Serhiyovych Zhovtenko O.
4444
Chobotenko S.
Dmytro Semenov
5031
Giorgi Maisuradze
Yevgen Shevchenko
516
Krasniqi I.
Chekh M.
645
Maksim Bragaru
Taras Moroz
427
Fedor O. A.
Kostyantyn Bychek
2118
Andriyevski O.
Oleg Slobodyan
1011
Gutsulyak O.
Yegor Prokopenko
2489
Mykola Gayduchyk
Sergiy Sukhanov
55Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 6% | 1~15 | 3% | 12% |
| 11% | 18% | 16~30 | 9% | 9% |
| 21% | 28% | 31~45 | 25% | 16% |
| 13% | 12% | 46~60 | 21% | 20% |
| 13% | 15% | 61~75 | 21% | 18% |
| 18% | 18% | 76~90 | 15% | 22% |