KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
25/04 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
04-05
2026
Rukh Vynnyky
Zorya
9 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Rukh Vynnyky
Veres
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Kudrivka
Rukh Vynnyky
18 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Kryvbas
FC Karpaty Lviv
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rukh Vynnyky và FC Karpaty Lviv vào 22:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmytro SebroTalles
86'
TuttiIgor Neves Alves
86'
86'
Timur StetskovVitaliy Kholod
Denys Pidgurskyi
81'
75'
Volodymyr AdamyukRostyslav Lyakh
75'
Ilya KvasnytsyaYan Kostenko
Nazar KasardaKlayver
73'
64'
Paulo VitorXeber Alkain
64'
Valentyn RubchynskyiMarko Sapuha
Samba DialloDenis Slyusar
59'
57'
Jean Pedroso
44'
Ambrosiy Chachua
32'
Yan Kostenko
25'
Rostyslav Lyakh
Vitaliy Roman
3'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Yuriy-Volodymyr Gereta
Nazar Domchak
1
75
Andriy Kitela
Miroshnichenko D.
11
76
Tovarnytskyi O.
Jean Pedroso
47
15
Denys Pidgurskyi
Vitaliy Kholod
44
93
Vitaliy Roman
Lyakh R.
73
17
Slyusar D.
Marko Sapuha
20
7
Klayver
Alkain X.
70
30
Talles
Ambrosiy Chachua
8
56
Boyko M.
Bruninho
37
10
Prytula O.
Kostenko Y.
26
9
Neves I.
Faal B.
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng1.4
2.1Bàn thua0.7
11.8Bị sút trúng mục tiêu6.9
2.8Phạt góc3.2
3Thẻ vàng2.1
13.6Phạm lỗi11.9
42.3%Kiểm soát bóng48.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~156%10%
20%16%16~3018%27%
14%12%31~4514%13%
17%16%46~6020%16%
14%24%61~7518%21%
26%22%76~9022%10%