KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
25/04 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-05
2026
Taborsko B
FK Kraluv Dvur
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
FK Kraluv Dvur
FK Loko Vltavin
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
09-05
2026
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-05
2026
FK Pribram B
FC Pisek
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
09-05
2026
Taborsko B
FK Pribram B
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
FK Pribram B
SK Motorlet Praha
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kraluv Dvur và FK Pribram B vào 22:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zwonaka Moravec
86'
86'
Vojtech Havelka
61'
David Cizek
50'
Krystof Kratky
47'
44'
Sebastian Kop
Daniel Kremenak
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.3
2.4Bàn thua2.2
12.6Bị sút trúng mục tiêu12.4
6Phạt góc4.5
2.3Thẻ vàng2
8Phạm lỗi11.5
46.9%Kiểm soát bóng50.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%9%1~159%12%
8%18%16~3018%24%
13%20%31~4514%11%
18%15%46~6017%18%
23%18%61~7525%11%
20%18%76~9015%22%