KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
25/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
FC Minsk
Naftan Novopolock
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
Naftan Novopolock
BATE Borisov
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Naftan Novopolock
Slavia Mozyr
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
FK Vitebsk
Slavia Mozyr
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
FC Belshina Babruisk
FK Vitebsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Naftan Novopolock và FK Vitebsk vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmitriy Latykhov
83'
Ilya SeleznevKirill Adamovich
82'
71'
Vlad AnikeevEvgeniy Novykh
70'
Marin ZgombaNikita Naumov
Dmitriy LatykhovIgnat Pranovich
65'
64'
Yevgeniy KrasnovAleksandr Anufriev
64'
Marin ZgombaRoman Minaev
63'
Roman LisovskiySergey Tikhonovskiy
63'
Ruslan TeverovYevhen Protasov
Denis Fedorenko
56'
Artem Drabatovich
54'
Vadim YakovlevSerigne Thioune
46'
Kirill Adamovich
36'
Shamil Gadzhiev
34'
Shamil GadzhievGolden Mafwenta
29'
21'
Mikhail Bashilov
10'
Aleksandr Anufriev
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-1-2 Khách
13
Kharitonovich A.
Ivan Novichkov
13
Kostomarov N.
Egorov S.
225
Lebedev A.
Naumov N.
2339
Fedorenko D.
Kirill Rodionov
697
Chernyavskiy V.
Nazarenko P.
9120
Alimkhan Zaynivov
Anufriev A.
850
Golden Mafwenta
Bashilov M.
306
Kirill Adamovich
Tikhonovskiy S.
2688
Artem Drabatovich
Evgeniy Novykh
1770
Serigne Thioune
Minaev R.
7711
Ignat Pranovich
Yevhen Protasov
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 20% | 4% |
| 27% | 21% | 16~30 | 16% | 19% |
| 13% | 21% | 31~45 | 12% | 26% |
| 11% | 8% | 46~60 | 11% | 15% |
| 11% | 16% | 61~75 | 14% | 15% |
| 18% | 10% | 76~90 | 20% | 17% |