KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
02-05
2026
Istra 1961
Slaven Belupo Koprivnica
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
09-05
2026
Slaven Belupo Koprivnica
Gorica
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
16-05
2026
Slaven Belupo Koprivnica
Dinamo Zagreb
21 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
02-05
2026
HNK Vukovar 91
NK Osijek
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
09-05
2026
NK Rijeka
HNK Vukovar 91
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
16-05
2026
HNK Vukovar 91
NK Varteks Varazdin
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slaven Belupo Koprivnica và HNK Vukovar 91 vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Robin GonzalezEniss Shabani
Marko Petrovic
90'
89'
Mario TadicKristijan Cabrajic
Igor LepinjicaMarko Dabro
82'
Vinko MedimorecFilip Mazar
82'
79'
Josip SpoljaricAntonio Bosec
72'
Alen Jurilj
68'
Alen JuriljSimun Butic
Dominik Kovacic
64'
64'
Luka Klanac
Leon Bosnjak
61'
Leon BosnjakSivalec G.
59'
57'
Antonio Bosec
Marko DabroSivalec G.
49'
46'
Luka KlanacJakov Gurlica
Josip MitrovicLjuban Crepulja
43'
41'
Lovro Banovec
Marko PetrovicFilip Jovic
33'
Ivan Cubelic
28'
10'
Jakov PuljicRobin Gonzalez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
31
Osman Hadzikic
Antonio Djakovic
4222
Jovic F.
Bosec A.
85
Katalinic Z.
M.Živković
144
Kovacic D.
Caic V.
1318
Kruselj F.
Cabrajic K.
2017
Mazar F.
Jakov Gurlica
3521
Crepulja L.
Shabani E.
7715
Cubelic I.
Butic S.
2726
Sivalec G.
Robín González
107
Dabro M.
Lovro Banovec
2811
Mitrovic J.
Puljic J.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 11% | 10% |
| 12% | 2% | 16~30 | 13% | 14% |
| 22% | 13% | 31~45 | 28% | 19% |
| 12% | 21% | 46~60 | 3% | 14% |
| 16% | 28% | 61~75 | 21% | 17% |
| 22% | 21% | 76~90 | 21% | 23% |