KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
26/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Primorje
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
NK Primorje
NK Mura 05
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Aluminij
NK Primorje
20 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
Radomlje
NK Maribor
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
NK Bravo
Radomlje
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Olimpija Ljubljana
Radomlje
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Primorje và Radomlje vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
71'
Ognjen Gnjatic
Niko RakSandro Jovanovic
66'
Matic ZavnikElian Demirovic
66'
65'
Stanislav Krapukhin
Gasper Petek
64'
61'
Vanja PelkoFlorijan Meznar
61'
Stanislav KrapukhinDejan Kantuzer
Roger Murillo
60'
Haris Kadric
47'
Tilen KlemencicNik Jermol
46'
Roger MurilloMirko Mutavcic
46'
1'
Divine Ikenna
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
4-2-3-1 Khách
30
Patrik Mohorović
Samo Pridgar
113
Gasper Petek
Mamic M.
1288
Bagnack M.
Graonic B.
8733
Mark Strajnar
Anzelj B.
428
Sandro Jovanovic
Zaper M.
276
Jon Ficko
Gnjatic O.
621
Nik Jermol
Dejan Kantuzer
6617
Besir Z.
Jojic N.
2280
Mutavcic M.
Andrej Pogacar
108
Elian Demirovic
Ikenna D.
799
Kadric H.
Meznar F.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.4 | Bàn thua | 2 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 12% | 7% |
| 10% | 13% | 16~30 | 16% | 16% |
| 17% | 11% | 31~45 | 9% | 16% |
| 23% | 24% | 46~60 | 16% | 7% |
| 15% | 11% | 61~75 | 22% | 22% |
| 20% | 20% | 76~90 | 22% | 29% |