KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Latvia 1. Liga
25/04 22:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
Cách đây
02-05
2026
Metta/LU Riga
FK Valmiera
7 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
09-05
2026
FK Ventspils
Metta/LU Riga
13 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
16-05
2026
Metta/LU Riga
JDFS Alberts
21 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
03-05
2026
FK Smiltene BJSS
JDFS Alberts
7 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
09-05
2026
Beitar Riga Mariners
FK Smiltene BJSS
14 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
17-05
2026
FK Smiltene BJSS
SK Super Nova II
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metta/LU Riga và FK Smiltene BJSS vào 22:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniels Petersons
89'
Sadiq Saleh
86'
Daniils Cinajevs
77'
Daniils CinajevsRendijs Sibass
43'
Rudolfs Klavinskis
41'
Ivo MinkevicsKarlis Vilnis
39'
Ivo MinkevicsGundars Smilskalns
23'
Kevins Cesnieks
18'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.6 |
| 5.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.6 |
| 8.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 14% | 14% |
| 17% | 21% | 16~30 | 10% | 14% |
| 15% | 16% | 31~45 | 22% | 22% |
| 15% | 17% | 46~60 | 20% | 14% |
| 15% | 14% | 61~75 | 10% | 15% |
| 24% | 23% | 76~90 | 22% | 19% |