KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
25/04 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Spezia
Venezia F.C.
5 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Venezia F.C.
Palermo
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Empoli
Avellino
5 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Monza
Empoli
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Venezia F.C. và Empoli vào 22:15 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Salvatore Elia
90'
Edoardo SaporitiGerard Yepes
Seid KoracJoel Schingtienne
90'
Matteo DagassoEnrique Perez Munoz
90'
Issa DoumbiaMattia Compagnon
87'
85'
Duccio Degli InnocentiSimone Romagnoli
84'
Brando MoruzziTyronne Ebuehi
Antonio Manuel Casas MarinAndrea Adorante
84'
Richie SagradoJohn Yeboah Zamora
79'
Mattia CompagnonRidgeciano Haps
79'
77'
Salvatore EliaRares Ilie
77'
Marco NastiSteven Shpendi
72'
Steven Shpendi
56'
Matteo Lovato
Andrea AdoranteBartol Franjic
50'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
1
Stankovic F.
Andrea Fulignati
214
Franjic B.
G.Guarino
3430
Svoboda M.
Romagnoli S.
43
J.Schingtienne
Lovato M.
205
Haps R.
A.Candela
268
Doumbia I.
Luca Magnino
86
Busio G.
Yepes G.
1471
Perez K.
Ebuehi T.
2418
A.Hainaut
Ceesay J.
159
Adorante A.
Ilie R.
1010
Yeboah J.
S.Shpendi
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 66.8% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 3% | 9% |
| 14% | 10% | 16~30 | 17% | 19% |
| 27% | 15% | 31~45 | 27% | 16% |
| 19% | 17% | 46~60 | 20% | 16% |
| 16% | 17% | 61~75 | 10% | 21% |
| 14% | 25% | 76~90 | 20% | 16% |