KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
25/04 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
05-05
2026
Radomiak Radom
Lechia Gdansk
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Widzew lodz
Lechia Gdansk
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Lechia Gdansk
Legia Warszawa
22 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-05
2026
Rakow Czestochowa
Korona Kielce
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-05
2026
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lechia Gdansk và Rakow Czestochowa vào 22:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Jonatan Braut BrunesOjo Abraham
Bartlomiej KludkaTomasz Wojtowicz
86'
83'
Ojo AbrahamMarko Bulat
83'
Leonardo Miramar RochaJean Carlos Silva Rocha
72'
Ivan Lopez Alvarez,Ivi LopezPatryk Makuch
72'
Adriano Luis Amorim SantosFran Tudor
66'
Stratos Svarnas
56'
Fran Tudor
Camilo Mena
53'
46'
Tomasz PienkoIsak Brusberg
Kacper Sezonienko
44'
20'
Oskar Repka
Tomas Bobcek
10'

Đội hình

Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
18
Paulsen A.
O.Zych
48
27
Vojtko M.
Dawidowicz P.
27
80
Rodin M.
Racovitan B.
25
15
M.Dyachuk
Svarnas S.
4
33
Wojtowicz T.
Tudor F.
7
8
Cirkovic A.
O.Repka
6
5
Zhelizko I.
Bulat M.
5
10
Kapic R.
Jean Carlos
20
11
Mena C.
Makuch P.
9
79
Sezonienko K.
Brunes J.
18
89
Bobcek T.
I.Brusberg
39
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2
1.4Bàn thua1.5
11.6Bị sút trúng mục tiêu12.9
6.8Phạt góc3.5
2.2Thẻ vàng1.5
11.7Phạm lỗi10.4
53.4%Kiểm soát bóng51.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%13%1~159%7%
18%6%16~3016%10%
20%27%31~4525%13%
20%19%46~6020%13%
10%9%61~756%21%
21%19%76~9020%31%