KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nam Phi
25/04 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-05
2026
Chippa United FC
Sekhukhune United
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
10-05
2026
Sekhukhune United
Kaizer Chiefs
15 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Richards Bay
Sekhukhune United
20 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
07-05
2026
Marumo Gallants
TS Galaxy
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Marumo Gallants
Richards Bay
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Polokwane City FC
Marumo Gallants
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sekhukhune United và Marumo Gallants vào 22:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Marvin SikhosanaMbhazima Rikhotso
90+1'
Jaisen CliffordKagiso Mlambo
Karabo Tlaka
86'
80'
Jaisen CliffordSekela Sithole
Tshepo Mokoane
75'
Thato KhibaThabang Monare
74'
Tshepo MokoaneVusimuzi William Mncube
65'
Thabang Monare
60'
Sikhosonke Langa
52'
Lehlohonolo Bradley MojelaOlerato Mandi
46'
Karabo TlakaTshepho Mashiloane
46'
46'
Lebohang MabotjaSiphosakhe Ntiya Ntiya
Makgalwa Keletso
31'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Toaster Nsabata
Kagiso Mlambo
16
14
Langa S.
Mhlongo K.
33
4
Daniel Cardoso
Rikhotso M.
37
29
Yamba T.
Nhlapo S.
50
2
Mashiloane T.
Siphosakhe Ntiya Ntiya
3
15
Mkhize Siphesihle
Msindisi Ndlovu
18
8
Monare T.
Simo Bright Mbhele
8
7
Makgalwa Keletso
Manaka E.
5
22
Olerato Mandi
Katlego Otladisa
12
10
Vusimuzi William Mncube
Sekela Sithole
26
3
Ndlovu B.
Ndlondlo N.
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.5
1.1Bàn thua1.4
10.3Bị sút trúng mục tiêu14.7
4.8Phạt góc3.9
2.4Thẻ vàng1.9
12.8Phạm lỗi11.9
55.9%Kiểm soát bóng47.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%3%1~1510%9%
2%3%16~3016%14%
11%22%31~4520%11%
17%25%46~6010%16%
22%22%61~7520%23%
22%22%76~9020%19%