KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
26/04 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
Slovan Bratislava
DAC Dunajska Streda
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
Zemplin Michalovce
DAC Dunajska Streda
13 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
DAC Dunajska Streda
Spartak Trnava
20 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
01-05
2026
Zilina
FK Kosice
5 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
Zilina
Zemplin Michalovce
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
Spartak Trnava
Zilina
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa DAC Dunajska Streda và Zilina vào 01:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+1'
Samuel DatkoDaniel Homet Ruiz
Andreas GruberGiorgi Gagua
36'
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-3 Khách
41
Popovic A.
Badzgon J.
118
Mendez A.
Minarik J.
1781
Nemanic K.
Kasa F.
2526
Filip Blažek
Narimanidze A.
2833
Kacharaba T.
Hranica T.
2121
Kmet M.
Kacer M.
6619
Sylla A.
Bzdyl F.
1127
Diongue F.
Szantho R.
817
Bationo J.
Fasko M.
239
Gruber A.
Homet Ruiz D.
9029
Gagua G.
Datko S.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 7% | 1~15 | 13% | 12% |
| 14% | 19% | 16~30 | 13% | 6% |
| 17% | 15% | 31~45 | 21% | 18% |
| 7% | 18% | 46~60 | 16% | 18% |
| 21% | 19% | 61~75 | 18% | 18% |
| 16% | 19% | 76~90 | 16% | 25% |