KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bắc Ireland
25/04 23:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Larne FC và Dungannon Swifts vào 23:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Paul ONeill
79'
Andy Ryan
72'
71'
Paul DoyleTiernan Kelly
71'
McCarron D.Caolan Marron
James SimpsonSean Graham
64'
Conor McKendryLeroy Millar
64'
62'
Sean Graham
61'
Mark RandallChris Gallagher
57'
Ronan DohertyJordan McEneff
57'
Paul ONeillMatthew Lusty
57'
56'
Gael BigirimanaKealan Dillon
56'
Corey SmithLeonel Alves dos Santos
56'
Johnston J.Cahal McGinty
Andy Ryan
53'
Matthew Lusty
47'
42'
Matthew Lusty
29'
Matthew Lusty
20'
Andy Ryan
12'

Đội hình

Chủ
Khách
21
Leroy Millar
Peter Maguire
4
6
Gallagher C.
Eoghan Liggett
35
3
Matt Ridley
James Knowles
8
4
Donnelly A.
Marron C.
5
11
Sean Graham
Kelly T.
6
30
Matthew Lusty
Leonel Alves dos Santos
13
22
McEneff J.
Glass D.
31
23
Tomas Cosgrove
Kealan Dillon
10
1
Ferguson R.
Anderson S.
27
29
A.Ryan
Cahal McGinty
17
46
Logan Wallace
Smith M.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng0.9
0.8Bàn thua1.6
8.3Bị sút trúng mục tiêu8.4
4.4Phạt góc3.8
1.8Thẻ vàng2.2
46.4%Phạm lỗi50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%23%1~1510%13%
12%18%16~3013%11%
21%13%31~4530%17%
12%5%46~6026%13%
15%15%61~753%25%
28%21%76~9013%15%