KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
25/04 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coleraine và Glentoran FC vào 23:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matthew Shevlin
90+1'
83'
Jack Maloney
Cameron Stewart
73'
Senan Devine
70'
Lyndon Kane
67'
65'
Ross Clarke
Will Patching
58'
Ben Wylie
54'
Will Patching
48'
Levi Ives
14'
Will Patching
7'
Đội hình
Chủ
Khách
11
Cooper J.
Jack Maloney
374
Boyle D.
Stewart J.
1015
Levi Ives
Singleton J.
271
Schofield R.
Daniels J.
5723
Okoro Z.
Amos D.
2218
Dunne C.
Cameron Palmer
82
Kane L.
Hoban P.
99
Shevlin M.
Mills A.
120
Stewart C.
Cooney R.
28
Patching W.
Kane M.
322
Ben Wylie
Kamara MJ.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.4 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 57.2% | Phạm lỗi | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 4% | 1~15 | 13% | 3% |
| 10% | 12% | 16~30 | 13% | 10% |
| 16% | 25% | 31~45 | 26% | 25% |
| 19% | 17% | 46~60 | 3% | 10% |
| 18% | 17% | 61~75 | 13% | 21% |
| 19% | 20% | 76~90 | 26% | 21% |