KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
26/04 00:10
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Toronto FC
San Jose Earthquakes
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Toronto FC
Inter Miami
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Charlotte FC
Toronto FC
21 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
29-04
2026
Charlotte FC
Atlanta United
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Atlanta United
Montreal Impact
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Atlanta United
Los Angeles Galaxy
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Toronto FC và Atlanta United vào 00:10 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Malik HenryEmilio Aristizabal
77'
77'
Matias GalarzaCooper Sanchez
Jules Anthony VilsaintJoshua Sargent
72'
Antone BossenberryAlonso Coello
72'
Emilio AristizabalKobe Franklin
71'
67'
Tristan MuyumbaPabrice Picault
59'
Pabrice PicaultLuke Brennan
48'
Aleksey Miranchuk
45+2'
Cooper Sanchez
38'
Stian Gregersen
Derrick EtienneJose Adoni Cifuentes Charcopa
30'
27'
Emmanuel Latte LathCayman Togashi
22'
Cayman Togashi
Lazar StefanovicBenjamin Kuscevic
20'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
L.Gavran
Hoyos L.
144
Edwards R.
Matthew Edwards
4713
Kuscevic B.
Gregersen S.
512
Z.Monlouis
Berrocal J.
619
Franklin K.
E.Báez
314
Alonso
Muyumba T.
820
Salloi D.
Miranchuk Al.
5921
Osorio J.
Sanchez C.
488
Cifuentes J.
Fortune A.
3517
Aristizabal E.
Brennan L.
209
Sargent J.
Togashi C.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 11% | 8% |
| 5% | 16% | 16~30 | 13% | 18% |
| 5% | 26% | 31~45 | 9% | 14% |
| 23% | 14% | 46~60 | 18% | 18% |
| 17% | 21% | 61~75 | 13% | 16% |
| 35% | 14% | 76~90 | 32% | 24% |