KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
26/04 00:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
29-04
2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Maccabi Netanya
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
05-05
2026
Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem
8 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
28-04
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
F.C. Ashdod
2 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
05-05
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hirnyk Kryvyi Rih
8 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Hapoel Jerusalem
Hapoel Bnei Sakhnin FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Netanya và Hapoel Bnei Sakhnin FC vào 00:15 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Segun James AdeniyiJohan N'Zi
Daniel AtlanMatheus Alvarenga de Oliveira,Davo
80'
PedrinhoHeriberto Tavares
80'
Itay Ben Shabat
74'
Maxim PlakushchenkoWylan Cyprien
63'
61'
Maksim GrechkinAhmad Salman
Rotem KellerYuval Sade
58'
Maor LeviOz Bilu
58'
Heriberto Tavares
52'
46'
Omer AbuhavMathew Anim Cudjoe
46'
Mustafa Sheikh YosefDavid Maicom
46'
Ibrahima DrameArtur Miranyan
Oz BiluMatheus Alvarenga de Oliveira,Davo
25'
Basam Zaarura
6'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-4-1 Khách
45
Niv Antman
Mohammed Abu Nil
2224
Gertel A.
Alon Azugi
124
Itay Ben Shabat
Omer Korsia
268
Yuval Sade
Gantus M.
226
Karem Jaber
Brucic K.
332
Ouattara Mohammed A.
Ahmad Salman
2991
Heriberto Tavares
Mathew Anim Cudjoe
1025
Cyprien W.
Shamir E.
2316
Zaarura B.
Maicom D.
810
Bilu O.
N'Zi J.
7583
Matheus Davo
Miranyan A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 22% | 1~15 | 14% | 12% |
| 16% | 5% | 16~30 | 11% | 12% |
| 14% | 16% | 31~45 | 19% | 19% |
| 12% | 16% | 46~60 | 16% | 25% |
| 12% | 13% | 61~75 | 16% | 17% |
| 32% | 25% | 76~90 | 22% | 12% |