KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
26/04 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Rodez Aveyron
Saint-Etienne
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Saint-Etienne
Amiens SC
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
ES Troyes AC
Stade Lavallois MFC
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Grenoble
ES Troyes AC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saint-Etienne và ES Troyes AC vào 01:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Mathys DetourbetMounaim El Idrissy
90+4'
Mounaim El IdrissyAntoine Mille
90+4'
Alexandre PhliponeauMartin Adeline
89'
Tawfik Bentayeb
Gautier Larsonneur
88'
86'
Tawfik Bentayeb
85'
Mathys DetourbetKandet Diawara
85'
Tawfik BentayebRenaud Ripart
Joao FerreiraIrvin Cardona
80'
79'
Mouhamed Diop
72'
Anis OuzenadjiIsmael Boura
69'
Hillel Konate
Igor MiladinovicAimen Moueffek
61'
Maxime BernauerChico Lamba
61'
53'
Merwan IfnaouiMartin Adeline
Augustine Boakye
49'
35'
Martin Adeline
Joshua DuffusZurab Davitashvili
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
30
Larsonneur G.
Konate H.
4011
Old B.
Yvann Titi
443
Nade M.
Monfray A.
615
Chico Lamba
S.Diawara
3839
Kevin Pedro
Boura I.
1414
A.Kanté
Diop M.
820
Boakye A.
Ifnaoui M.
1022
Davitashvili Z.
Adeline M.
529
Moueffek A.
Mille A.
177
Cardona I.
K.Diawara
299
Stassin L.
Ripart R.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 17% | 17% |
| 14% | 11% | 16~30 | 14% | 14% |
| 22% | 16% | 31~45 | 14% | 22% |
| 11% | 19% | 46~60 | 8% | 14% |
| 16% | 16% | 61~75 | 32% | 20% |
| 17% | 27% | 76~90 | 11% | 11% |