KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Na Uy
26/04 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Bryne
Sogndal
5 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Moss
Bryne
14 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Bryne
Strommen
20 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Odds Ballklubb
Raufoss
5 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
12-05
2026
Egersunds IK
Odds Ballklubb
15 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Odds Ballklubb
Moss
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bryne và Odds Ballklubb vào 01:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Kristian HolteVillads Rasmussen
90+5'
Oliver SkauNoah Akogyeram-Fjeldberg
Fabian Jeppestol EngedalMartin Lye
90+1'
89'
Noah Akogyeram-FjeldbergSamuel Skjeldal
Jacob Haahr SteffensenAdrian Roragen Hermansen
86'
78'
Filip Ronningen Jorgensen
74'
Godwill Fabio AmbroseJakob Vadstrup
Duarte Moreira
69'
67'
Sanel Bojadzic
Lars SodalRemi Andre Svindland
66'
59'
Hinrik HardarsonSyver Aas
Patrick Andre Wik
51'
Nicklas Strunck Jakobsen
34'
Remi Andre Svindland
1'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
1
Magnus Rugland Ree
Hansen S.
13
P.Wik
Buus J.
233
Roragen Hermansen A.
Bonnesen H.
577
Pichkah P.
Jakob Vadstrup
614
Molund A.
Samuel Skjeldal
1319
Jakobsen N.
Jorgensen F.
76
Svindland A.
N.Söderberg
829
M.Lye
Akogyeram-Fjeldberg N.
2316
Gaye D.
Aas S.
1811
Scriven A.
Bojadzic S.
918
Duarte Moreira
Villads Rasmussen
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 2.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 16% | 1~15 | 16% | 13% |
| 2% | 14% | 16~30 | 13% | 11% |
| 2% | 12% | 31~45 | 18% | 20% |
| 10% | 24% | 46~60 | 18% | 13% |
| 24% | 12% | 61~75 | 14% | 18% |
| 35% | 20% | 76~90 | 19% | 22% |