KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
26/04 01:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
03-05
2026
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-05
2026
Cracovia Krakow
Radomiak Radom
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Motor Lublin
Cracovia Krakow
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
03-05
2026
Pogon Szczecin
Wisla Plock
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-05
2026
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cracovia Krakow và Pogon Szczecin vào 01:15 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Filip Cuic
90+9'
Hussein Ali
Kahveh ZahiroleslamMateusz Klich
90+7'
90+5'
Leonardo Koutris
Oskar Wojcik
90'
87'
Mor NdiayePaul Omo Mukairu
Oskar Wojcik
85'
Kahveh ZahiroleslamBrahim Traore
81'
Mateusz PraszelikMaxime Dominguez
81'
80'
Hussein AliMads Agger
Dijon KameriJean Florent Batoum
72'
Brahim Traore
66'
61'
Leonardo KoutrisLeonardo Borges Da Silva
60'
Sam GreenwoodLawa N.
Pau Sans LopezMartin Minchev
58'
Mateusz KlichKarol Knap
58'
46'
Jan BieganskiKellyn Acosta
45+6'
Leonardo Borges Da Silva
18'
Kellyn Acosta

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
13
S.Madejski
Cojocaru V.
77
39
Perkovic M.
Loncar D.
22
61
Traore B.
D.Keramitsis
13
4
Henriksson G.
Szalai At.
41
66
O.Wójcik
Leo Borges
4
10
Dominguez M.
Agger M.
25
20
K.Knap
Ulvestad F.
8
14
Hasic A.
Acosta K.
3
79
Pila D.
Lawa N.
47
17
Minchev M.
Filip Cuic
10
29
Batoum J. F.
Mukairu P.
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.9
1.6Bàn thua1
12.7Bị sút trúng mục tiêu13.3
5.2Phạt góc4.9
2.4Thẻ vàng2.2
13.2Phạm lỗi12.1
47.6%Kiểm soát bóng51.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%13%1~1512%14%
19%6%16~3010%16%
17%24%31~4512%21%
23%11%46~6021%21%
13%13%61~7512%7%
19%28%76~9029%19%