KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
26/04 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
03-05
2026
Karlsruher SC
Darmstadt
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
10-05
2026
Preuben Munster
Darmstadt
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Darmstadt
SC Paderborn 07
21 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
03-05
2026
SV Elversberg
SC Paderborn 07
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
10-05
2026
Fortuna Dusseldorf
SV Elversberg
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
SV Elversberg
Preuben Munster
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Darmstadt và SV Elversberg vào 01:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Luca PfeifferImmanuel Pherai
84'
Lukas Pinckert
74'
Luca Pascal SchnellbacherDavid Mokwa Ntusu
74'
Jarzinho MalangaLukasz Poreba
68'
Lukasz Poreba
Fabian HollandRaoul Petretta
63'
Fynn LakenmacherFraser Hornby
63'
63'
Frederik SchmahlAmara Conde
62'
Jan GyamerahFelix Keidel
Marco Richter
56'
Fraser HornbyIsac Lidberg
50'
Raoul Petretta
45+4'
Aleksandar VukoticYosuke Furukawa
45+2'
45+2'
Lukas Petkov
Patric Pfeiffer
44'
34'
Maximilian RohrLukas Petkov
26'
Tom Zimmerschied
Fraser Hornby
15'
Patric PfeifferHiroki Akiyama
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Schuhen M.
N.Kristof
2018
Petretta R.
F.Keidel
435
M.Maglica
L.Pinckert
196
Pfeiffer P.
Rohr M.
312
Lopez S.
Gunther L.
2116
Akiyama H.
Conde A.
617
Klefisch K.
Poreba L.
844
Furukawa Y.
Petkov L.
259
Hornby F.
Pherai I.
2223
Richter M.
T.Zimmerschied
297
Lidberg I.
Mokwa Ntusu D.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 13% | 16% |
| 5% | 9% | 16~30 | 9% | 16% |
| 19% | 19% | 31~45 | 27% | 16% |
| 24% | 16% | 46~60 | 11% | 11% |
| 21% | 11% | 61~75 | 9% | 7% |
| 14% | 31% | 76~90 | 27% | 26% |