KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
03-05
2026
Basel
FC Thun
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-05
2026
Sion
FC Thun
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
14-05
2026
FC Thun
Young Boys
18 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
03-05
2026
FC Lugano
Young Boys
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-05
2026
FC Lugano
St. Gallen
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
14-05
2026
Sion
FC Lugano
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Thun và FC Lugano vào 01:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Ezgjan Alioski
90+7'
Ezgjan Alioski
Marco Burki
90+5'
90+4'
Hadj Mahmoud
88'
Elias PihlstromUran Bislimi
88'
Mattia BottaniRenato Steffen
81'
Hadj Mahmoud
77'
Ezgjan AlioskiYanis Cimignani
Furkan DursunMattias Kait
74'
Brighton LabeauChristopher Ibayi
74'
Franz-Ethan MeichtryKastriot Imeri
62'
Valmir MatoshiFabio Fehr
62'
57'
Kevin BehrensGeorgios Koutsias
53'
Mattia Zanotti
Fabio Fehr
46'
46'
Hadj MahmoudDaniel dos Santos Barros
36'
Antonios Papadopoulos
Michael Heule
33'
Lucien DahlerGenís Montolio
5'
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
3-4-3 Khách
24
Steffen N.
von Ballmoos D.
1627
Heule M.
Papadopoulos A.
623
Burki M.
Mai L. L.
174
Genís Montolio
Delcroix H.
319
Bamert J.
Zanotti M.
4614
Kait M.
Bislimi U.
256
Bertone L.
Grgic A.
87
Imeri K.
Cimignani Y.
2147
Fehr F.
Steffen R.
1174
Rastoder E.
Koutsias G.
918
C.Ibayi
Dos Santos D.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 20% | 13% |
| 18% | 11% | 16~30 | 14% | 18% |
| 15% | 15% | 31~45 | 17% | 10% |
| 19% | 19% | 46~60 | 11% | 5% |
| 14% | 28% | 61~75 | 8% | 24% |
| 21% | 13% | 76~90 | 26% | 21% |