KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/04 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Eibar
Malaga
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Malaga
Sporting de Gijon
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
AD Ceuta
Malaga
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-05
2026
CD Castellon
Cordoba C.F.
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
AD Ceuta
CD Castellon
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
CD Castellon
Cadiz
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Malaga và CD Castellon vào 02:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Fabrizio Brignani
90+3'
Martin Conde
86'
Rodriguez Salva RuizAgustin Sienra
86'
Martin CondeBrian Cipenga
Chupete
85'
79'
Raul SanchezAdam Jakobsen
Eneko JauregiAaron Ochoa
79'
Haitam AbaidaJoaquin Munoz Benavides
78'
77'
Alex CalatravaRonaldo Pompeu da Silva
Julen Lobete Cienfuegos
75'
72'
Ronaldo Pompeu da Silva
Julen Lobete CienfuegosAdrian Nino
69'
68'
Alex CalatravaBrian Cipenga
67'
Awer MabilPablo Santiago
56'
Agustin Sienra
46'
Ronaldo Pompeu da SilvaCamara Ousmane
27'
Alex CalatravaBrian Cipenga
Carlos Dotor
24'
Chupete
12'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Herrero A.
Matthys R.
1331
Rafita
Mellot J.
224
Galilea E.
Fabrizio Brignani
316
Murillo D.
Sienra A.
43
Puga C.
L.Alcazar
1235
Ochoa A.
Barri
823
Izan Merino
Pablo Santiago
1812
Dotor C.
Álex Calatrava
2111
Munoz J.
Jakobsen A.
199
Chupete
B.Cipenga
1621
Adrian Nino
O.Camara
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 7% | 12% |
| 8% | 18% | 16~30 | 7% | 9% |
| 22% | 18% | 31~45 | 9% | 17% |
| 24% | 11% | 46~60 | 12% | 19% |
| 5% | 6% | 61~75 | 24% | 17% |
| 31% | 28% | 76~90 | 39% | 24% |