KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
26/04 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
03-05
2026
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
03-05
2026
N.E.C. Nijmegen
Telstar
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
FC Groningen
N.E.C. Nijmegen
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
N.E.C. Nijmegen
Go Ahead Eagles
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Twente Enschede và N.E.C. Nijmegen vào 02:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Brayann PereiraTjaronn Chery
Arno VerschuerenMats Rots
87'
85'
Danilo Pereira da SilvaBryan Linssen
Mats Rots
79'
Mathias Ullereng KjoloKristian Hlynsson
78'
Daouda WeidmannThomas Van Den Belt
77'
66'
Dirk ProperBram Nuytinck
Robin PropperRuud Nijstad
66'
Ricky van WolfswinkelSam Lammers
66'
37'
Bryan LinssenPhilippe Sandler
26'
Deveron Fonville
18'
Noe Lebreton
Sondre Holmlund OrjasaeterDaan Rots
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Unnerstall L.
G.Crettaz
139
M.Rots
Dasa E.
1443
Ruud Nijstad
Nuytinck B.
1723
Lemkin S.
Fonville D.
2428
van Rooij B.
Sano K.
2320
van den Belt T.
Sandler P.
36
Zerrouki R.
Nejasmic D.
627
Orjasaeter S.
Lebreton N.
2014
Hlynsson K.
S.Ouaissa
2511
Rots D.
Chery T.
1010
Lammers S.
Linssen B.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 14% | 1~15 | 13% | 4% |
| 14% | 14% | 16~30 | 8% | 17% |
| 12% | 13% | 31~45 | 11% | 31% |
| 30% | 16% | 46~60 | 16% | 17% |
| 17% | 17% | 61~75 | 22% | 14% |
| 20% | 22% | 76~90 | 25% | 14% |