KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
18-05
2026
Colo Colo
Nublense
22 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
24-05
2026
Nublense
U.Concepcion
28 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-06
2026
Cobresal
Nublense
36 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
29-04
2026
O Higgins
Boston River
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
08-05
2026
O Higgins
Sao Paulo
12 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
17-05
2026
O Higgins
U.Concepcion
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nublense và O Higgins vào 02:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sebastián Valencia
90+5'
87'
Cristian MoralesLeandro Diaz
Matias Plaza
83'
82'
Benjamin SchamineJuan Leiva
Ethan Jose Joaquin Gonzalez ArizaGabriel Graciani
76'
71'
Benjamin RojasMartin Maturana
70'
Arnaldo CastilloThiago Vecino Berriel
70'
Gabriel PintoBryan Rabello Mella
Franco RamiIgnacio Jeraldino
67'
Fernando OvelarRobinson Manuel Rivera Zuniga
65'
Lorenzo Reyes
52'
50'
Martin Maturana
48'
Felipe Faundez
Ignacio TapiaDiego Sanhueza
46'
Diego Andres Cespedes MaturanaLucas Molina
46'
34'
Francisco GonzalezBryan Rabello Mella
13'
Thiago Vecino BerrielFelipe Faundez
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Perez N.
Carabali O.
3115
Sebastián Valencia
Faundez F.
34
Bosso Torres O.
Garrido N.
215
Campos Mosqueira F.
Jose Movillo
2711
Molina L.
Diaz L.
2028
Rivera M.
Felipe Ogaz
810
Plaza M.
Leiva J.
1121
Reyes L.
Gonzalez F.
2416
Diego Sanhueza
Martin Maturana
1420
Jeraldino I.
Rabello B.
108
Graciani G.
Vecino T.
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 15% | 1~15 | 19% | 17% |
| 13% | 13% | 16~30 | 12% | 5% |
| 29% | 13% | 31~45 | 6% | 12% |
| 5% | 19% | 46~60 | 16% | 20% |
| 21% | 7% | 61~75 | 19% | 17% |
| 24% | 29% | 76~90 | 25% | 25% |