KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Argentina Primera C
04/05 01:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Argentina Primera C
Cách đây
10-05
2026
General Lamadrid
CA Atlas
6 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
10-05
2026
CA Atlas
Berazategui
6 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
17-05
2026
CA Atlas
Club Lujan
13 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
10-05
2026
Leones de Rosario
Yupanqui
6 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
10-05
2026
Leones de Rosario
CA Lugano
6 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
17-05
2026
Leones de Rosario
General Lamadrid
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CA Atlas và Leones de Rosario vào 01:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Diego Barrionuevo
Federico Gonzalez
63'
Gustavo Ezequiel Britos
39'
Leonardo Martin Celin
34'
13'
Patricio Andres Acevedo
Gustavo Ezequiel Britos
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 22% | 1~15 | 8% | 0% |
| 6% | 11% | 16~30 | 16% | 14% |
| 13% | 22% | 31~45 | 12% | 28% |
| 17% | 11% | 46~60 | 20% | 14% |
| 10% | 22% | 61~75 | 24% | 0% |
| 34% | 11% | 76~90 | 18% | 42% |