KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Serie C
28/04 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
BSSC
Cách đây
01-05
2026
Caxias RS
Volta Redonda
3 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
04-05
2026
Amazonas FC
Caxias RS
5 Ngày
BSSC
Cách đây
07-05
2026
Sao Bernardo
Caxias RS
8 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
03-05
2026
Ypiranga(RS)
Ituano (SP)
4 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
10-05
2026
Brusque FC
Ypiranga(RS)
11 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
17-05
2026
Ypiranga(RS)
Gremio Metropolitano Maringa
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Caxias RS và Ypiranga(RS) vào 06:00 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Salatiel
83'
73'
Dionisio Pereira de Souza
Matheus Matheus dos Anjos
72'
71'
Felipe de Figueiredo Ferreira
Calyson Rubens Santiago Rosa
65'
62'
Vinicius Faria
Calyson Rubens Santiago Rosa
45+1'
Mauricio da Silva Dias Ribeiro
30'
21'
Danielzinho

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.3
0.8Bàn thua1.2
9.7Bị sút trúng mục tiêu12.1
5.1Phạt góc4
2.6Thẻ vàng2.8
21Phạm lỗi16
54.6%Kiểm soát bóng47.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%19%1~1510%18%
16%22%16~3020%13%
10%16%31~4516%18%
6%11%46~6020%7%
23%5%61~7520%21%
23%25%76~9013%21%