KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
26/04 06:40

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Chicago Fire
FC Cincinnati
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Charlotte FC
FC Cincinnati
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
FC Cincinnati
Inter Miami
17 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
30-04
2026
New York Red Bulls
New York City FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
New York Red Bulls
FC Dallas
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Chicago Fire
New York Red Bulls
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Cincinnati và New York Red Bulls vào 06:40 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gilberto FloresKyle Smith
89'
85'
Benedetti NehuenRonald Donkor
Ayoub JabbariAhoueke Steeve Kevin Denkey
79'
Lajhar A.Bryan Ramirez
79'
78'
Adri Mehmeti
73'
Rafael MosqueraCade Cowell
62'
Jorge RuvalcabaMohammed Sofo
62'
Emil ForsbergGustaf Beggren
Ender EcheniquePavel Bucha
61'
Tom BarlowKenji Mboma
61'
46'
Matthew Dos SantosJoyeux Masanka Bungi
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
45+5'
Ahoueke Steeve Kevin DenkeyPavel Bucha
40'
Bryan Ramirez
31'
18'
Joyeux Masanka Bungi

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
18
Celentano R.
Horvath E.
34
11
Samuel Gidi
Marshall-Rutty J.
3
88
Chirila A.
Nealis D.
12
24
Smith K.
Parker T.
26
29
Ramirez Leon B. J.
Masanka Bungi J.
23
27
Anunga T.
Donkor R.
48
22
Valenzuela G.
Mehmeti A.
15
20
Bucha P.
Berggren G.
4
10
Evander
Cowell C.
7
9
Denkey A.
Hall J.
16
17
Mboma K.
M.Sofo
37
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.9
2.8Bàn thua2.4
15.5Bị sút trúng mục tiêu12.1
5.5Phạt góc6.4
2.8Thẻ vàng1.7
12.8Phạm lỗi11.7
48.8%Kiểm soát bóng59.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%15%1~157%14%
12%15%16~307%16%
17%5%31~4517%17%
10%19%46~6023%12%
14%13%61~7517%19%
35%23%76~9025%19%