KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
26/04 06:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
30-04
2026
Columbus Crew
Knoxville troops
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Columbus Crew
Minnesota United FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
New York City FC
Columbus Crew
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Philadelphia Union
Nashville SC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
New England Revolution
Philadelphia Union
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Orlando City
Philadelphia Union
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Columbus Crew và Philadelphia Union vào 06:40 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Japhet Sery Larsen
84'
Ezekiel AlladohBruno Damiani
Mohamed FarsiMax Arfsten
81'
Amar SejdicSekou Tidiany Bangoura
81'
Daniel GazdagTaha Habroune
70'
Jamal ThiareDiego Martin Rossi Marachlian
70'
66'
Agustin AnelloJeremy Rafanello
66'
Indiana VassilevCavan Sullivan
Steven MoreiraHugo Picard
63'
46'
Benjamin BenderPhilippe Ndinga
45+7'
Jovan LukicJesus Bueno
Max Arfsten
45+3'
Sekou Tidiany Bangoura
45+1'
Sekou Tidiany Bangoura
45'
39'
Danley Jean Jacques
Max Arfsten
4'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
28
P.Schulte
Blake A.
1818
Meineche M.
Harriel N.
2625
Zawadzki S.
Sery Larsen J.
54
Camacho R.
O.Makhanya
292
Herrera Mansilla Barrios M. A.
Philippe Ndinga
2030
Picard H.
Danley J. J.
217
Chambost D.
Bueno J.
817
Bangoura S.
Rafanello J.
1427
Arfsten M.
Sullivan C.
616
Habroune T.
Iloski M.
1010
Rossi D.
Damiani B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 6.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 13% | 4% |
| 16% | 7% | 16~30 | 8% | 26% |
| 28% | 18% | 31~45 | 13% | 12% |
| 14% | 16% | 46~60 | 19% | 14% |
| 18% | 25% | 61~75 | 10% | 17% |
| 10% | 18% | 76~90 | 34% | 24% |