KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
26/04 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
29-04
2026
Nashville SC
Tigres UANL
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Philadelphia Union
Nashville SC
6 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
06-05
2026
Tigres UANL
Nashville SC
10 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
29-04
2026
Charlotte FC
Atlanta United
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
New England Revolution
Charlotte FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Charlotte FC
FC Cincinnati
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nashville và Charlotte FC vào 07:40 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sam SurridgeWarren Steven Madrigal Molina
46'
42'
Morrison AgyemangAshley Westwood
35'
David SchneggHarry Toffolo
Ahmed QasemCristian Espinoza
25'
Hany MukhtarAhmed Qasem
19'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
99
B.Schwake
Kahlina K.
12
Lovitz D.
Byrne N.
143
Woledzi M.
Morrison Agyemang
444
Palacios J.
Privett A.
431
Najar A.
Toffolo H.
1537
Qasem A.
Westwood A.
88
Yazbek P.
Bronico B.
1316
Matthew Corcoran
Aloko R.
377
Espinoza C.
Biel P.
1641
Madrigal W.
Calderon Vargas K. A.
1810
Mukhtar H.
Goodwin A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 11% | 15% |
| 10% | 10% | 16~30 | 11% | 13% |
| 22% | 12% | 31~45 | 23% | 15% |
| 20% | 25% | 46~60 | 4% | 15% |
| 15% | 14% | 61~75 | 20% | 10% |
| 20% | 27% | 76~90 | 27% | 28% |