KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
26/04 10:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Club America
Portland Timbers
106 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
15-08
2026
Club America
Austin FC
110 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Columbus Crew
Atlas
101 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
Charlotte FC
Atlas
104 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
13-08
2026
FC Cincinnati
Atlas
108 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club America và Atlas vào 10:20 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Arturo Gonzalez
Jose Raul Zuniga MurilloPaul Brian Rodriguez Bravo
87
Henry Josue Martin MexAlejandro Zendejas
72
60
Edgar ZaldivarSergio Hernandez
Patricio SalasCristian Alexis Borja Gonzalez
46
Raphael Veiga
26
Vinicius LimaRaphael Veiga
60
Isaias ViolanteErick Daniel Sanchez Ocegueda
72
72
Arturo GonzalezAldo Paul Rocha Gonzalez
88
Mateo Ezequiel GarciaEduardo Daniel Aguirre Lara
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 22% | 1~15 | 9% | 19% |
| 9% | 8% | 16~30 | 12% | 14% |
| 20% | 20% | 31~45 | 25% | 16% |
| 13% | 11% | 46~60 | 21% | 10% |
| 23% | 17% | 61~75 | 12% | 12% |
| 25% | 20% | 76~90 | 18% | 26% |