KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Northern NSW Úc
26/04 10:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
02-05
2026
Maitland
Charleston City Blues
6 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
10-05
2026
Charleston City Blues
Broadmeadow Magic
14 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
16-05
2026
Adamstown Rosebuds FC
Charleston City Blues
20 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
02-05
2026
Valentine
Newcastle Olympic
6 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
09-05
2026
Weston Workers FC
Valentine
13 Ngày
NPL Northern NSW Úc
Cách đây
16-05
2026
Belmont Swansea United SC
Valentine
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charleston City Blues và Valentine vào 10:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89
10
81
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 16% | 10% |
| 20% | 16% | 16~30 | 10% | 14% |
| 20% | 16% | 31~45 | 10% | 17% |
| 17% | 13% | 46~60 | 14% | 17% |
| 8% | 8% | 61~75 | 16% | 22% |
| 17% | 33% | 76~90 | 34% | 16% |