KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
26/04 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
Matsumoto Yamaga FC
Ventforet Kofu
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
02-05
2026
AC Nagano Parceiro
Fujieda MYFC
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Consadole Sapporo
AC Nagano Parceiro
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Matsumoto Yamaga FC và AC Nagano Parceiro vào 12:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yuta Fukazawa
45+2'
Gen MatsumuraTaiki Miyabe
15'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
23
Koma R.
Makino K.
3124
Taiki Miyabe
Zen Watanabe
2443
Kota Kaneko
Tomita K.
325
Shirai T.
Tsukegi Y.
1340
Higuchi D.
Kosuke Tanaka
2530
Sawazaki R.
Nojima Keito
308
Yuta Fukazawa
Koga S.
4646
Yasunaga R.
Hayato Hasegawa
616
Oda I.
Kondo T.
89
Takumi Kato
Shin K.
1141
Murakoshi K.
Yoshizawa S.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.4 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 30% | 1~15 | 17% | 11% |
| 20% | 8% | 16~30 | 20% | 13% |
| 17% | 13% | 31~45 | 11% | 25% |
| 26% | 8% | 46~60 | 15% | 20% |
| 11% | 21% | 61~75 | 13% | 10% |
| 11% | 17% | 76~90 | 22% | 20% |