KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Suwon FC
Suwon Samsung Bluewings
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Hwaseong FC
Suwon FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
17-05
2026
Suwon FC
Chungnam Asan
21 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Seoul E-Land FC
Gimpo FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Cheongju Jikji FC
Gimpo FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-05
2026
Ansan Greeners FC
Gimpo FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Suwon FC và Gimpo FC vào 12:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
34'
Park Dong Jin
31'
Kim Do Hyuk
Han Chan Hee
24'
Willyan Barbosa
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
13
Jung Min Gi
Son Jung-Hyun
316
Kim Ji-Hun
Kim Tae-Han
43
Derlan
Chapman C.
775
Lee Hyun Yong
Lee Chan-hyung
527
Lee Si-Young
Lee Hak Min
1414
Ku Bon-Cheol
Djalma
88
Han Chan-Hee
Kim Do-Hyuk
744
Willyan
Kim Min Sik
2310
Matheus Frizzo
Luan Dias
1011
Kim Jeong-Hwan
Park Dong-Jin
5099
Ha Jung-woo
Mina L.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 6.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 16% | 3% |
| 16% | 6% | 16~30 | 9% | 9% |
| 16% | 21% | 31~45 | 15% | 18% |
| 11% | 14% | 46~60 | 16% | 21% |
| 16% | 19% | 61~75 | 11% | 9% |
| 22% | 29% | 76~90 | 30% | 39% |