KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
26/04 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Seoul E-Land FC
Gimpo FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Chungnam Asan
Seoul E-Land FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-05
2026
Seoul E-Land FC
Yongin FC
20 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Hwaseong FC
Suwon FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
17-05
2026
Hwaseong FC
Busan IPark
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Seoul E-Land FC và Hwaseong FC vào 12:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Byeon Gyung-JunGabriel dos Santos Francisco
46'
Elosman Euller Silva CavalcantiKang Hyun Je
46'
21'
Leonard Pllana
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
1
Min Seong-Jun
Seung-Gun Kim
14
Park Jin Young
Jun-seo Park
2020
Kim Oh Kyu
Vojinovic A.
156
Baek Ji Woong
Min-jun Jang
433
Hyeok-chan Son
Kim D.
2222
Jo Jun Hyeon
Park Jae-Seong
1330
Park Chang-Hwan
Jeon S.
819
Kim Ju-Hwan
Kyeong-min Park
1790
Gabriel dos Santos Francisco
Pllana L.
1116
Park Jae-Yong
Petrov S.
914
Kang Hyun Je
Jegal Jae-Min
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 5% | 15% |
| 10% | 9% | 16~30 | 11% | 7% |
| 14% | 22% | 31~45 | 16% | 20% |
| 14% | 22% | 46~60 | 11% | 12% |
| 17% | 19% | 61~75 | 25% | 17% |
| 28% | 19% | 76~90 | 30% | 25% |