KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
26/04 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melbourne City và Adelaide United FC vào 14:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
90+8'
Luka Jovanovic
Aziz Behich
90+6'
90+6'
Luka Jovanovic
German Ferreyra
90+6'
90+2'
Jay Barnett
89'
Austin AyoubiHarry Crawford
Harrison Andrew Delbridge
89'
Besian Kutleshi
86'
79'
Luka JovanovicCraig Goodwin
78'
Craig GoodwinAnselmo de Moraes
Lawrence WongAndreas Kuen
75'
Medin MemetiMax Caputo
75'
Max Caputo
70'
Mathew LeckieZane Schreiber
63'
63'
Juan Muniz GallegoLuke Duzel
Besian KutleshiEmin Durakovic
63'
63'
Luka JovanovicYaya Dukuly
Harrison Andrew DelbridgeSamuel Souprayen
40'
Marcus YounisHarrison Shillington
17'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
P.Beach
Smits J.
2216
Behich A.
Barnett J.
1426
Souprayen S.
Kikianis P.
422
Ferreyra G.
Vriends B.
336
H.Shillington
Dukuly Y.
1919
Z.Schreiber
R.White
4411
Rashani E.
Duzel L.
2339
E.Durakovic
Alagich E.
5530
Kuen A.
H.Crawford
5828
Younis M.
Anselmo
8717
Caputo M.
Yull J.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 21% | 1~15 | 15% | 13% |
| 16% | 6% | 16~30 | 10% | 13% |
| 11% | 13% | 31~45 | 17% | 18% |
| 7% | 11% | 46~60 | 7% | 29% |
| 16% | 23% | 61~75 | 15% | 13% |
| 33% | 23% | 76~90 | 35% | 11% |