KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
26/04 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
03-05
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Changchun Yatai
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Dingnan Ganlian
Changchun Yatai
13 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Yan An Ronghai
Changchun Yatai
18 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Guangdong GZ-Power
Nantong Zhiyun
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Dalian Kun City
Guangdong GZ-Power
13 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Wuhan Lianzhen
Guangdong GZ-Power
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Changchun Yatai và Guangdong GZ-Power vào 14:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lyu KaiwenZilei Jiang
69'
MuhametChao Fan
69'
65'
Alexandru TudorieWang Haobin
46'
Gao HuazeYang Hao
Ohi Anthony Omoijuanfo
45+3'
Wu ZhichengDilyimit Tudi
9'
2'
Liao JunJian
Đội hình
Chủ 4-5-1
3-4-3 Khách
13
Dong Yifan
Jiaqi Xiao
2241
Junjie Wu
Liao Junjian
1627
Reiner C.
Jiang Jihong
514
Jing Boxi
Xiao Kun
4335
Jiang Zilei
Yang Hao
176
Li Quiang
Hou Yu
3444
Chao Fan
Duan Yunzi
616
Tudi Dilyimit
Wang Haobin
1825
Chen X.
Nikao
1129
Tan Long
Tudorie A.
99
Omoijuanfo O.
Camara O.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 15 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 11% | 7% |
| 6% | 14% | 16~30 | 9% | 10% |
| 21% | 9% | 31~45 | 25% | 13% |
| 15% | 21% | 46~60 | 19% | 34% |
| 18% | 23% | 61~75 | 15% | 15% |
| 28% | 20% | 76~90 | 19% | 18% |