KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
26/04 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Yongin FC
Seongnam FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
10-05
2026
Ansan Greeners FC
Yongin FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-05
2026
Seoul E-Land FC
Yongin FC
20 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Gimhae City FC
Busan IPark
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
10-05
2026
Gyeongnam FC
Gimhae City FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
17-05
2026
Gimhae City FC
Daegu FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yongin FC và Gimhae City FC vào 14:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kim Min-WooHan-seo Kim
36'
34'
Sang-jun Park
24'
Bruno CostaKim Kyung Soo
Hyun Jun SukKim Min-Woo
17'
Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
2'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
21
Hwang Sung-Min
Jung Jin Wook
14
Kwak Yun-Ho
Yeo J.
526
Lim Chai-Min
Kim Hyeon Deok
1915
Kim Hyeon Jun
Yun B.
777
Kim Min-Woo
Kim Kyung Soo
1566
Kim Han Seo
Pyo Geon-Hee
148
Choi Young-Jun
Sang-jun Park
2222
Kim Han-Gil
Mikeltadze B.
988
Lee Seung Joon
Lee Y.
179
Suk Hyun-Jun
Lee Rae-Jun
9711
Gabriel Tigrao
Lee Seung-Jae
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 11% | 14% |
| 14% | 10% | 16~30 | 13% | 8% |
| 20% | 10% | 31~45 | 16% | 11% |
| 12% | 17% | 46~60 | 11% | 17% |
| 22% | 10% | 61~75 | 20% | 17% |
| 24% | 32% | 76~90 | 25% | 31% |