KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
WAUS WD1
26/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
WAUS WD1
Cách đây
02-05
2026
Sorrento (W)
Nữ Balcatta
6 Ngày
WAUS WD1
Cách đây
15-05
2026
Nữ Balcatta
Fremantle City FC (W)
19 Ngày
WAUS WD1
Cách đây
24-05
2026
Nữ Balcatta
Perth RedStar (W)
28 Ngày
WAUS WD1
Cách đây
02-05
2026
Fremantle City FC (W)
Nữ NTC Football West
6 Ngày
WAUS WD1
Cách đây
15-05
2026
Nữ NTC Football West
Perth SC (W)
19 Ngày
WAUS WD1
Cách đây
24-05
2026
Sorrento (W)
Nữ NTC Football West
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Balcatta và Nữ NTC Football West vào 14:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
37'
25'
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 0.4 |
| 54.4% | Phạm lỗi | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 18% | 13% |
| 21% | 10% | 16~30 | 10% | 13% |
| 12% | 9% | 31~45 | 13% | 26% |
| 18% | 13% | 46~60 | 10% | 15% |
| 16% | 21% | 61~75 | 21% | 11% |
| 20% | 29% | 76~90 | 24% | 20% |