KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
26/04 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
05-05
2026
AS Roma
Fiorentina
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Fiorentina
Genoa
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Juventus
Fiorentina
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
US Sassuolo Calcio
AC Milan
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Torino
US Sassuolo Calcio
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
US Sassuolo Calcio
Lecce
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fiorentina và US Sassuolo Calcio vào 17:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Aster VranckxNemanja Matic
Pietro ComuzzoLuis Francisco Balbo Vieira
75
74
Alieu FaderaIsmael Kone
Jacopo FazziniJack Harrison
66
65
Luca LipaniCristian Volpato
Giovanni FabbianRolando Mandragora
67
74
MBala NzolaAndrea Pinamonti
88
Luca MoroArmand Lauriente
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
43
de Gea D.
Muric A.
4962
Balbo L.
Walukiewicz S.
615
P.Comuzzo
T.Muharemović
806
Ranieri L.
Idzes J.
212
Dodo
Doig J.
327
Ndour C.
Kone I.
9044
Fagioli N.
Matic N.
188
Mandragora R.
Thorstvedt K.
4210
Gudmundsson A.
Volpato C.
791
Piccoli R.
Pinamonti A.
9917
Harrison J.
Lauriente A.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 9% | 26% |
| 18% | 7% | 16~30 | 11% | 16% |
| 9% | 17% | 31~45 | 16% | 9% |
| 23% | 23% | 46~60 | 28% | 16% |
| 20% | 20% | 61~75 | 9% | 9% |
| 16% | 12% | 76~90 | 21% | 21% |