KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Trung Quốc
26/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Dalian Yingbo
Chongqing Tonglianglong
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Chongqing Tonglianglong
Henan FC
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Shanghai Shenhua
Chongqing Tonglianglong
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Shandong Taishan
Qingdao West Coast
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Qingdao West Coast
Tianjin Jinmen Tiger
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Qingdao West Coast
Wuhan Three Towns
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chongqing Tonglianglong và Qingdao West Coast vào 18:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Abdul-Aziz Yakubu
Landry Nany DimataXiang Yuwang
85
61
Peng Xinli
Zhixiong ZhangDu Yuezheng
59
Du YuezhengLi Zhenquan
45
23
Abdul-Aziz YakubuNelson Luz
Liu MingshiRuan Qilong
46
Yu Hei NgChunxin Chen
59
61
Zhang XiuweiJingchao Meng
88
Ding HaifengDong Yu

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.6
0.8Bàn thua1.6
8.9Bị sút trúng mục tiêu12.6
5Phạt góc4.1
1.7Thẻ vàng2
13Phạm lỗi14.6
49.6%Kiểm soát bóng42.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%11%1~1513%17%
13%13%16~3013%8%
21%11%31~4525%15%
15%19%46~608%10%
11%16%61~7525%15%
32%25%76~9013%30%