KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
26/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
02-05
2026
PVF-CAND
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
6 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thể Công Viettel
14 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
20 Ngày
V-League
Cách đây
01-05
2026
Thép Xanh Nam Định
Công An TP Hồ Chí Minh
5 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Công An TP Hồ Chí Minh
Sông Lam Nghệ An
14 Ngày
V-League
Cách đây
15-05
2026
Công An TP Hồ Chí Minh
SHB Đà Nẵng
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh và TP Hồ Chí Minh vào 18:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
12
Lee Williams
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 26% | 1~15 | 14% | 17% |
| 6% | 7% | 16~30 | 11% | 11% |
| 26% | 15% | 31~45 | 20% | 13% |
| 16% | 23% | 46~60 | 14% | 20% |
| 6% | 7% | 61~75 | 20% | 4% |
| 33% | 18% | 76~90 | 17% | 33% |