KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Latvia
26/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
01-05
2026
Super Nova
FK Auda Riga
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
FK Auda Riga
Grobina
11 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-05
2026
Riga FC
FK Auda Riga
16 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
01-05
2026
Tukums-2000
Jelgava
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
07-05
2026
Tukums-2000
Ogre United
11 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Super Nova
Tukums-2000
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Auda Riga và Tukums-2000 vào 18:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Rene BaumanisBogdans Samoilovs
Meleye DiagneEduards Daskevics
79
74
Ruslans DeruzinskisLeoni
Sebastian ArandaWally Fofana
73
Ibrahim KoneHussaini Ibrahim
46
45
Joseph Ede
Eduards Daskevics
22
Hussaini Ibrahim
45
46
Rudolfs MelkisDavis Valmiers
73
Jun TobaKaspars Anmanis
77
Kristaps KlavinsRudolfs Reingolcs
Olabanjo OgunjiHrvoj Tin
79

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.5
1.7Bàn thua1.8
9.1Bị sút trúng mục tiêu15.2
4.6Phạt góc4.2
3.7Thẻ vàng2.4
17Phạm lỗi14
56.1%Kiểm soát bóng44.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%10%1~1510%17%
21%7%16~3017%19%
13%33%31~458%10%
13%15%46~6014%17%
10%10%61~7523%10%
28%23%76~9025%23%