KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England FA Women Super League
26/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England FA Women Super League
Cách đây
03-05
2026
Nữ Arsenal
Nữ Everton FC
7 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
16-05
2026
Nữ Everton FC
Nữ Leicester City
20 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
03-05
2026
Nữ Leicester City
Nữ Chelsea FC
7 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
16-05
2026
Nữ Chelsea FC
Nữ Manchester United
20 Ngày
Cúp FA nữ
Cách đây
05-10
2026
Nữ Chelsea FC
Nữ Manchester City
162 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Everton FC và Nữ Chelsea FC vào 18:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
70
Cuthbert E
47
Samantha May KerrLauren James
6
Samantha May KerrCuthbert E
Yuka MomikiClare Wheeler
10
53
Ellie CarpenterAlyssa Thompson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 59% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 18% | 1~15 | 14% | 12% |
| 8% | 16% | 16~30 | 16% | 20% |
| 17% | 18% | 31~45 | 20% | 20% |
| 15% | 9% | 46~60 | 18% | 16% |
| 17% | 17% | 61~75 | 8% | 16% |
| 15% | 17% | 76~90 | 20% | 16% |