KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Primera Division Nữ Tây Ban Nha
26/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
01-05
2026
Nữ Granada CF
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
5 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
11-05
2026
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Nữ FC Barcelona
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
25-05
2026
Nữ Atletico de Madrid
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
29 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
02-05
2026
Nữ Sevilla FC
Nữ Real Madrid
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
11-05
2026
Nữ Madrid CFF
Nữ Sevilla FC
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
25-05
2026
Nữ Sevilla FC
Nữ Eibar
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ UD Granadilla Tenerife Sur và Nữ Sevilla FC vào 18:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sakina Ouzraoui
45
27
45

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.8
0.4Bàn thua1.7
9.9Bị sút trúng mục tiêu12.9
3.3Phạt góc3.2
1.8Thẻ vàng2.3
10.2Phạm lỗi12.5
48.3%Kiểm soát bóng47.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%11%1~1511%10%
19%20%16~307%16%
11%22%31~4515%18%
5%15%46~6026%18%
19%17%61~753%20%
23%13%76~9034%18%