KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
26/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
02-05
2026
Arminia Bielefeld
Bochum
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
09-05
2026
Bochum
Hannover 96
12 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Karlsruher SC
Bochum
21 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
03-05
2026
Greuther Furth
Nurnberg
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
10-05
2026
Hertha BSC Berlin
Greuther Furth
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Greuther Furth
Fortuna Dusseldorf
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bochum và Greuther Furth vào 18:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Noel Futkeu
Callum MarshallFrancis Onyeka
77
71
Felix HiglReno Munz
Mats PannewigCajetan Lenz
65
57
Sayfallah LtaiefAaron Keller
Philipp HofmannMaximilian Wittek
56
Philipp HofmannMaximilian Wittek
1
57
Julian GreenMaximilian Dietz
Farid Alfa-RuprechtGerrit Holtmann
58
71
Lukas ReichJannik Dehm
Leandro MorgallaKoji Miyoshi
77
82
Doni ArifiPaul Will
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Horn T.
S.Prufrock
4332
Wittek M.
Dehm J.
233
Strompf P.
Elvedi J.
154
Masovic E.
Ziereis P.
413
Olsen O.
R.Münz
524
M.Pannewig
M.Dietz
3319
Bero M.
Paul Will
1317
Holtmann G.
Klaus F.
3021
Onyeka F.
Hrgota B.
1023
Miyoshi K.
Ltaief S.
4716
Marshall C.
N.Futkeu
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 10% | 1~15 | 18% | 16% |
| 9% | 10% | 16~30 | 10% | 11% |
| 13% | 17% | 31~45 | 16% | 13% |
| 15% | 19% | 46~60 | 16% | 18% |
| 21% | 10% | 61~75 | 16% | 18% |
| 19% | 30% | 76~90 | 21% | 22% |