KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
26/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
02-05
2026
Sporting Club Delhi
Minerva Punjab
6 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
08-05
2026
Sporting Club Delhi
Odisha FC
12 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
11-05
2026
Sporting Club Delhi
Inter Kashi
14 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
03-05
2026
Mohammedan SC
Mumbai City
6 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
10-05
2026
Kerala Blasters FC
Mohammedan SC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hyderabad FC và Mohammedan SC vào 18:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Devendra MurgaokarMohammed Aimen
88
83
Fardin Ali MollaMakan Winkle Chote
64
Hira MondalLalngaihsaka
40
Thokchom Adison SinghMakan Winkle Chote
Matija Babovic
17
Matija BabovicJoseph Sunny
51
K SouravJoseph Sunny
71
83
RochharzelaLalthankima
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.4 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 7.2 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 38.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 17% | 14% |
| 13% | 19% | 16~30 | 16% | 17% |
| 17% | 3% | 31~45 | 20% | 17% |
| 0% | 19% | 46~60 | 12% | 15% |
| 31% | 19% | 61~75 | 11% | 14% |
| 24% | 23% | 76~90 | 20% | 21% |